MeterMTRG sang HKD:Chuyển đổi Meter (MTRG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

MTRG/HKD: 1 MTRG ≈ $0.7389 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Meter Thị trường hôm nay

Meter đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MTRG chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.7389. Với nguồn cung lưu hành là 32,276,310 MTRG, tổng vốn hóa thị trường của MTRG tính bằng HKD là $185,900,738.86. Trong 24h qua, giá của MTRG tính bằng HKD đã giảm $-0.05153, biểu thị mức giảm -6.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MTRG tính bằng HKD là $128.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.5025.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MTRG sang HKD

$0.7389-6.49%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MTRG sang HKD là $0.7389 HKD, với sự thay đổi -6.49% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MTRG/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MTRG/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Meter

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MeterMTRG/USDT
Giao ngay
$0.09523
-6.19%

The real-time trading price of MTRG/USDT Spot is $0.09523, with a 24-hour trading change of -6.19%, MTRG/USDT Spot is $0.09523 and -6.19%, and MTRG/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Meter sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi MTRG sang HKD

logo MeterSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1MTRG
0.73HKD
2MTRG
1.47HKD
3MTRG
2.21HKD
4MTRG
2.95HKD
5MTRG
3.69HKD
6MTRG
4.43HKD
7MTRG
5.17HKD
8MTRG
5.91HKD
9MTRG
6.65HKD
10MTRG
7.38HKD
1,000MTRG
738.96HKD
5,000MTRG
3,694.84HKD
10,000MTRG
7,389.68HKD
50,000MTRG
36,948.4HKD
100,000MTRG
73,896.81HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang MTRG

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Meter
1HKD
1.35MTRG
2HKD
2.7MTRG
3HKD
4.05MTRG
4HKD
5.41MTRG
5HKD
6.76MTRG
6HKD
8.11MTRG
7HKD
9.47MTRG
8HKD
10.82MTRG
9HKD
12.17MTRG
10HKD
13.53MTRG
100HKD
135.32MTRG
500HKD
676.61MTRG
1,000HKD
1,353.23MTRG
5,000HKD
6,766.19MTRG
10,000HKD
13,532.38MTRG

Bảng chuyển đổi số tiền MTRG sang HKD và HKD sang MTRG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 MTRG sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang MTRG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Meter phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MTRG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MTRG = $0.1 USD, 1 MTRG = €0.08 EUR, 1 MTRG = ₹8.34 INR, 1 MTRG = Rp1,557.13 IDR, 1 MTRG = $0.13 CAD, 1 MTRG = £0.07 GBP, 1 MTRG = ฿3.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.76
logo BTCBTC
0.0005909
logo ETHETH
0.01485
logo XRPXRP
22.6
logo USDTUSDT
64.14
logo BNBBNB
0.0747
logo SOLSOL
0.3073
logo USDCUSDC
64.16
logo SMARTSMART
10,319.52
logo STETHSTETH
0.01489
logo DOGEDOGE
299.01
logo TRXTRX
191.75
logo ADAADA
77.42
logo LINKLINK
2.73
logo WBTCWBTC
0.0005896
logo USDEUSDE
64.13

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Meter (MTRG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng MTRG của bạn

Nhập số lượng MTRG của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Meter hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Meter.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Meter sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Meter sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Meter sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Meter sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Meter sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide