BoomBOOM sang INR:Chuyển đổi Boom (BOOM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

BOOM/INR: 1 BOOM ≈ ₹1.08 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Boom Thị trường hôm nay

Boom đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Boom chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹1.08. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 214,166,667 BOOM, tổng vốn hóa thị trường của Boom tính bằng INR là ₹20,535,637,816.72. Trong 24h qua, giá của Boom tính bằng INR đã tăng ₹0.1213, biểu thị mức tăng +11.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Boom tính bằng INR là ₹3.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.8807.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BOOM sang INR

1.08+11.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BOOM sang INR là ₹1.08 INR, với sự thay đổi +11.97% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BOOM/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BOOM/INR trong ngày qua.

Giao dịch Boom

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo BoomBOOM/USDT
Giao ngay
$0.01343
+20.55%

The real-time trading price of BOOM/USDT Spot is $0.01343, with a 24-hour trading change of +20.55%, BOOM/USDT Spot is $0.01343 and +20.55%, and BOOM/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Boom sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi BOOM sang INR

logo BoomSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1BOOM
1.08INR
2BOOM
2.17INR
3BOOM
3.26INR
4BOOM
4.35INR
5BOOM
5.44INR
6BOOM
6.53INR
7BOOM
7.62INR
8BOOM
8.7INR
9BOOM
9.79INR
10BOOM
10.88INR
100BOOM
108.86INR
500BOOM
544.32INR
1,000BOOM
1,088.64INR
5,000BOOM
5,443.23INR
10,000BOOM
10,886.47INR

Bảng chuyển đổi INR sang BOOM

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Boom
1INR
0.9185BOOM
2INR
1.83BOOM
3INR
2.75BOOM
4INR
3.67BOOM
5INR
4.59BOOM
6INR
5.51BOOM
7INR
6.42BOOM
8INR
7.34BOOM
9INR
8.26BOOM
10INR
9.18BOOM
1,000INR
918.57BOOM
5,000INR
4,592.85BOOM
10,000INR
9,185.7BOOM
50,000INR
45,928.53BOOM
100,000INR
91,857.07BOOM

Bảng chuyển đổi số tiền BOOM sang INR và INR sang BOOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BOOM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang BOOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Boom phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BOOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BOOM = $0.01 USD, 1 BOOM = €0.01 EUR, 1 BOOM = ₹1.09 INR, 1 BOOM = Rp203.72 IDR, 1 BOOM = $0.02 CAD, 1 BOOM = £0.01 GBP, 1 BOOM = ฿0.4 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    INRINR
    logo GTGT
    0.3363
    logo BTCBTC
    0.00005206
    logo ETHETH
    0.001274
    logo USDTUSDT
    5.67
    logo XRPXRP
    2.02
    logo BNBBNB
    0.006552
    logo SOLSOL
    0.02772
    logo USDCUSDC
    5.67
    logo SMARTSMART
    904.01
    logo STETHSTETH
    0.001276
    logo DOGEDOGE
    26.09
    logo TRXTRX
    16.58
    logo ADAADA
    6.87
    logo LINKLINK
    0.2399
    logo WBTCWBTC
    0.00005199
    logo USDEUSDE
    5.67

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi Boom (BOOM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

    01

    Nhập số lượng BOOM của bạn

    Nhập số lượng BOOM của bạn

    02

    Chọn Rupee Ấn Độ

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Boom hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Boom.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Boom sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ Boom sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Boom sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Boom sang Rupee Ấn Độ?

    4.Tôi có thể chuyển đổi Boom sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

    Tin tức mới nhất liên quan đến Boom (BOOM)

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide