NEM Thị trường hôm nay
NEM đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XEM chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.002357. Với nguồn cung lưu hành là 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của XEM tính bằng USD là $21,212,999.99. Trong 24h qua, giá của XEM tính bằng USD đã giảm $-0.00005279, biểu thị mức giảm -2.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XEM tính bằng USD là $1.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.00008482.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang USD là $0.002357 USD, với sự thay đổi -2.19% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/USD trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.002358 | -2.23% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.00236 | -2.20% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.002358, with a 24-hour trading change of -2.23%, XEM/USDT Spot is $0.002358 and -2.23%, and XEM/USDT Perpetual is $0.00236 and -2.20%.
Bảng chuyển đổi NEM sang Đô la Mỹ
Bảng chuyển đổi XEM sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XEM | 0USD |
2XEM | 0USD |
3XEM | 0USD |
4XEM | 0USD |
5XEM | 0.01USD |
6XEM | 0.01USD |
7XEM | 0.01USD |
8XEM | 0.01USD |
9XEM | 0.02USD |
10XEM | 0.02USD |
100,000XEM | 235.7USD |
500,000XEM | 1,178.5USD |
1,000,000XEM | 2,357USD |
5,000,000XEM | 11,785USD |
10,000,000XEM | 23,570USD |
Bảng chuyển đổi USD sang XEM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 424.26XEM |
2USD | 848.53XEM |
3USD | 1,272.8XEM |
4USD | 1,697.07XEM |
5USD | 2,121.34XEM |
6USD | 2,545.6XEM |
7USD | 2,969.87XEM |
8USD | 3,394.14XEM |
9USD | 3,818.41XEM |
10USD | 4,242.68XEM |
100USD | 42,426.81XEM |
500USD | 212,134.06XEM |
1,000USD | 424,268.13XEM |
5,000USD | 2,121,340.68XEM |
10,000USD | 4,242,681.37XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang USD và USD sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 XEM sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.21INR |
![]() | Rp38.54IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.08THB |
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | ₽0.19RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.1TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.35JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.21 INR, 1 XEM = Rp38.54 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
LINK chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
USDE chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.49 |
![]() | 0.004548 |
![]() | 0.1148 |
![]() | 173.73 |
![]() | 500.04 |
![]() | 0.583 |
![]() | 2.4 |
![]() | 500.15 |
![]() | 78,978.96 |
![]() | 0.1152 |
![]() | 2,328.5 |
![]() | 1,479.2 |
![]() | 606.2 |
![]() | 21.25 |
![]() | 0.004544 |
![]() | 500 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Đô la Mỹ (USD)
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Đô la Mỹ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Đô la Mỹ (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Đô la Mỹ?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)

Altcoin và Bitcoin – Liệu Có Phải Đối Thủ Hay Là Bổ Sung Cho Nhau?
So sánh Altcoin và Bitcoin để xem liệu các lựa chọn thay thế tiền điện tử có mang lại giá trị nhiều hơn so với bản gốc.

Phân tích xu hướng 10 năm của Bitcoin: Lịch sử và cơ hội đầu tư
Bài viết này sẽ xem xét xu hướng 10 năm của Bitcoin, phân tích các lý do chính cho những biến động giá, và giải thích cách mà các nhà đầu tư có thể sử dụng kinh nghiệm lịch sử này cho việc giao dịch.

Cuộc Quest $5 của XRP Ripple Bắt Đầu: Phân Tích Giá và Phát Triển Hệ Sinh Thái Năm 2025
Các nâng cấp công nghệ gần đây của Ripple và làn sóng chấp nhận của các tổ chức đã cung cấp cho nó một động lực chưa từng có, và thị trường đang theo dõi sát sao xem liệu XRP có thể bắt đầu hành trình của nó hướng tới 5 đô la.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
