Humanity Thị trường hôm nay
Humanity đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của H chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹2.5. Với nguồn cung lưu hành là 1,825,000,000 H, tổng vốn hóa thị trường của H tính bằng INR là ₹402,128,903,188.55. Trong 24h qua, giá của H tính bằng INR đã giảm ₹-0.1503, biểu thị mức giảm -5.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của H tính bằng INR là ₹14.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹1.56.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1H sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 H sang INR là ₹2.5 INR, với sự thay đổi -5.66% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá H/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 H/INR trong ngày qua.
Giao dịch Humanity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02843 | -5.95% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0284 | -6.08% |
The real-time trading price of H/USDT Spot is $0.02843, with a 24-hour trading change of -5.95%, H/USDT Spot is $0.02843 and -5.95%, and H/USDT Perpetual is $0.0284 and -6.08%.
Bảng chuyển đổi Humanity sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi H sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1H | 2.51INR |
2H | 5.02INR |
3H | 7.53INR |
4H | 10.04INR |
5H | 12.55INR |
6H | 15.06INR |
7H | 17.57INR |
8H | 20.08INR |
9H | 22.59INR |
10H | 25.1INR |
100H | 251.08INR |
500H | 1,255.4INR |
1,000H | 2,510.8INR |
5,000H | 12,554.03INR |
10,000H | 25,108.07INR |
Bảng chuyển đổi INR sang H
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.3982H |
2INR | 0.7965H |
3INR | 1.19H |
4INR | 1.59H |
5INR | 1.99H |
6INR | 2.38H |
7INR | 2.78H |
8INR | 3.18H |
9INR | 3.58H |
10INR | 3.98H |
1,000INR | 398.27H |
5,000INR | 1,991.39H |
10,000INR | 3,982.78H |
50,000INR | 19,913.91H |
100,000INR | 39,827.82H |
Bảng chuyển đổi số tiền H sang INR và INR sang H ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 H sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang H, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Humanity phổ biến
Humanity | 1 H |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.5INR |
![]() | Rp468IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.92THB |
Humanity | 1 H |
---|---|
![]() | ₽2.28RUB |
![]() | R$0.15BRL |
![]() | د.إ0.1AED |
![]() | ₺1.17TRY |
![]() | ¥0.2CNY |
![]() | ¥4.17JPY |
![]() | $0.22HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 H và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 H = $0.03 USD, 1 H = €0.02 EUR, 1 H = ₹2.5 INR, 1 H = Rp468 IDR, 1 H = $0.04 CAD, 1 H = £0.02 GBP, 1 H = ฿0.92 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.332 |
![]() | 0.00005235 |
![]() | 0.0013 |
![]() | 2.01 |
![]() | 5.67 |
![]() | 0.006594 |
![]() | 0.02749 |
![]() | 5.67 |
![]() | 901.25 |
![]() | 0.001305 |
![]() | 26.04 |
![]() | 16.74 |
![]() | 6.8 |
![]() | 0.2444 |
![]() | 0.00005241 |
![]() | 5.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Humanity (H) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng H của bạn
Nhập số lượng H của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Humanity hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Humanity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Humanity sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Humanity sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Humanity sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Humanity sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Humanity sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Humanity (H)

H là gì? Cách giao dịch H Token Hợp đồng tương lai vĩnh cửu?
Gate sẽ ra mắt giao dịch Hợp đồng tương lai vĩnh cửu (thanh toán bằng USDT) vào ngày 25 tháng 6 năm 2025, hỗ trợ các vị thế mua và bán với đòn bẩy từ 1 đến 50 lần.

Giao thức nhân loại là gì? Xu hướng giá H Coin và triển vọng tương lai
Giao thức Nhân loại là một mạng blockchain tập trung vào việc chống lại các cuộc tấn công phù thủy.

Tin tức hàng ngày | BTC giảm xuống dưới 58 nghìn đô la, Altcoins nói chung giảm; ETF ETH Có Thể Được Ra Mắt; Email của Quỹ Ethereum đã bị hack để thực h
BTC giảm xuống dưới 58.000 đô la, và Altcoins nói chung cũng giảm. Bitwise đã nộp đơn S-1 được điều chỉnh, và ETF Ethereum có thể được ra mắt vào tuần sau.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
