Axie InfinityAXS sang UAH:Chuyển đổi Axie Infinity (AXS) sang Hryvnia Ucraina (UAH)

AXS/UAH: 1 AXS ≈ ₴99.2 UAH

Lần cập nhật mới nhất:

Axie Infinity Thị trường hôm nay

Axie Infinity đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Axie Infinity chuyển đổi sang Hryvnia Ucraina (UAH) là ₴99.2. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 166,602,188.46 AXS, tổng vốn hóa thị trường của Axie Infinity tính bằng UAH là ₴683,439,046,225.54. Trong 24h qua, giá của Axie Infinity tính bằng UAH đã tăng ₴4.09, biểu thị mức tăng +4.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Axie Infinity tính bằng UAH là ₴6,818.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴5.11.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXS sang UAH

99.2+4.31%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXS sang UAH là ₴99.2 UAH, với sự thay đổi +4.31% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AXS/UAH của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXS/UAH trong ngày qua.

Giao dịch Axie Infinity

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Axie InfinityAXS/USDT
Giao ngay
$2.38
+3.50%
logo Axie InfinityAXS/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$2.38
+3.56%

The real-time trading price of AXS/USDT Spot is $2.38, with a 24-hour trading change of +3.50%, AXS/USDT Spot is $2.38 and +3.50%, and AXS/USDT Perpetual is $2.38 and +3.56%.

Bảng chuyển đổi Axie Infinity sang Hryvnia Ucraina

Bảng chuyển đổi AXS sang UAH

logo Axie InfinitySố lượng
Chuyển thànhlogo UAH
1AXS
98.74UAH
2AXS
197.49UAH
3AXS
296.24UAH
4AXS
394.99UAH
5AXS
493.74UAH
6AXS
592.48UAH
7AXS
691.23UAH
8AXS
789.98UAH
9AXS
888.73UAH
10AXS
987.48UAH
100AXS
9,874.8UAH
500AXS
49,374.04UAH
1,000AXS
98,748.09UAH
5,000AXS
493,740.49UAH
10,000AXS
987,480.98UAH

Bảng chuyển đổi UAH sang AXS

logo UAHSố lượng
Chuyển thànhlogo Axie Infinity
1UAH
0.01012AXS
2UAH
0.02025AXS
3UAH
0.03038AXS
4UAH
0.0405AXS
5UAH
0.05063AXS
6UAH
0.06076AXS
7UAH
0.07088AXS
8UAH
0.08101AXS
9UAH
0.09114AXS
10UAH
0.1012AXS
10,000UAH
101.26AXS
50,000UAH
506.33AXS
100,000UAH
1,012.67AXS
500,000UAH
5,063.38AXS
1,000,000UAH
10,126.77AXS

Bảng chuyển đổi số tiền AXS sang UAH và UAH sang AXS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AXS sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 UAH sang AXS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Axie Infinity phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXS = $2.4 USD, 1 AXS = €2.06 EUR, 1 AXS = ₹210.45 INR, 1 AXS = Rp39,330.1 IDR, 1 AXS = $3.31 CAD, 1 AXS = £1.78 GBP, 1 AXS = ฿77.82 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

UAHUAH
logo GTGT
0.703
logo BTCBTC
0.0001076
logo ETHETH
0.002693
logo XRPXRP
4.08
logo USDTUSDT
12.08
logo BNBBNB
0.01381
logo SOLSOL
0.05612
logo USDCUSDC
12.09
logo SMARTSMART
1,765.73
logo STETHSTETH
0.002695
logo DOGEDOGE
54.1
logo TRXTRX
35.04
logo ADAADA
14.05
logo LINKLINK
0.488
logo WBTCWBTC
0.0001074
logo HYPEHYPE
0.2644

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hryvnia Ucraina nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Axie Infinity (AXS) sang Hryvnia Ucraina (UAH)

01

Nhập số lượng AXS của bạn

Nhập số lượng AXS của bạn

02

Chọn Hryvnia Ucraina

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn UAH hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axie Infinity hiện tại theo Hryvnia Ucraina hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axie Infinity.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axie Infinity sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Axie Infinity sang Hryvnia Ucraina (UAH) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Hryvnia Ucraina trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Hryvnia Ucraina?

4.Tôi có thể chuyển đổi Axie Infinity sang loại tiền tệ khác ngoài Hryvnia Ucraina không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hryvnia Ucraina (UAH) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Axie Infinity (AXS)

Tìm hiểu thêm về Axie Infinity (AXS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide